아무 단어나 입력하세요!

"dt" in Vietnamese

DT (viết tắt, tùy vào ngữ cảnh)

Definition

‘DT’ là viết tắt dùng trong nhiều lĩnh vực với nghĩa khác nhau như 'hoang tưởng run rẩy', 'ban ngày', hoặc tên viết tắt một chức danh/công việc. Luôn kiểm tra ngữ cảnh để xác định nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘DT’ không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; chủ yếu xuất hiện trong y khoa, kỹ thuật hoặc thể thao. Luôn kiểm tra để chắc chắn nó mang nghĩa gì trong trường hợp cụ thể.

Examples

The doctor diagnosed him with DT after alcohol withdrawal.

Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc **DT** sau khi cai rượu.

He plays as a DT in the football team.

Anh ấy chơi ở vị trí **DT** trong đội bóng.

Check the schedule for DT meetings.

Xem lịch các cuộc họp **DT**.

When the team hired a new DT, their defense improved a lot.

Sau khi đội tuyển thuê **DT** mới, hàng phòng ngự đã tiến bộ rõ rệt.

He started shaking badly with the DT after quitting drinking.

Sau khi bỏ rượu, anh ấy bị run rẩy nặng với **DT**.

The email said to contact the DT for more information.

Email nói hãy liên hệ **DT** để biết thêm thông tin.