"dryers" in Vietnamese
Definition
Là những máy hoặc thiết bị giúp loại bỏ độ ẩm, thường dùng để sấy quần áo hoặc tóc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Máy sấy' thường chỉ máy sấy quần áo hoặc máy sấy tóc. Nếu không có ngữ cảnh, mặc định là máy sấy quần áo. Dùng riêng cho máy móc, không phải phơi tự nhiên.
Examples
We have two dryers in the laundry room.
Trong phòng giặt có hai **máy sấy**.
The hotel offers hair dryers for guests.
Khách sạn cung cấp **máy sấy tóc** cho khách.
Please do not overload the dryers.
Xin đừng cho quá nhiều quần áo vào **máy sấy**.
The dryers downstairs are out of order today.
Các **máy sấy** ở tầng dưới hôm nay bị hỏng.
All the dryers were full, so I had to wait.
Tất cả các **máy sấy** đều đầy, nên tôi phải chờ.
Those old dryers take forever to finish a cycle.
Những **máy sấy** cũ đó mất mãi mới xong một chu trình.