"dry your eyes" in Vietnamese
Definition
Nói với ai đó hãy lau nước mắt và ngừng khóc, thường để an ủi hoặc động viên họ. Có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng yêu cầu ai đó bớt buồn.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng khi ai đó đang khóc thật hoặc chỉ để an ủi. Thường nói nhẹ nhàng, tránh dùng khi người nghe nhạy cảm.
Examples
Please dry your eyes and smile.
Hãy **lau nước mắt đi** và mỉm cười.
The mother told her child to dry your eyes after he fell.
Người mẹ bảo con **lau nước mắt đi** sau khi cậu bé bị ngã.
You will feel better if you dry your eyes.
Bạn sẽ thấy khá hơn nếu **lau nước mắt đi**.
Come on, dry your eyes. Everything will be okay.
Nào, **lau nước mắt đi**. Mọi thứ rồi sẽ ổn thôi.
He gave her a tissue and said, "Dry your eyes, I’m here now."
Anh ấy đưa cô ấy một chiếc khăn giấy và nói: '**Lau nước mắt đi**, anh ở đây rồi.'
Dry your eyes—there’s no need to be embarrassed.
**Lau nước mắt đi**—không có gì phải xấu hổ cả.