아무 단어나 입력하세요!

"dry behind the ears" in Vietnamese

chưa có kinh nghiệmnon nớt

Definition

Thành ngữ này dùng để nói về ai đó còn mới mẻ, thiếu kinh nghiệm và cần phải học hỏi thêm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, đôi khi mang hàm ý chọc ghẹo, nhất là với người trẻ hoặc người mới bắt đầu.

Examples

He just started the job, so he's still dry behind the ears.

Cậu ấy vừa mới bắt đầu công việc nên vẫn còn **chưa có kinh nghiệm**.

My younger brother is only 16 and still dry behind the ears.

Em trai tôi mới 16 tuổi và vẫn còn **non nớt**.

She made a few mistakes because she's dry behind the ears.

Cô ấy mắc vài lỗi vì còn **chưa có kinh nghiệm**.

Trust me, he's not dry behind the ears anymore—he knows what he's doing now.

Tin tôi đi, anh ấy không còn **chưa có kinh nghiệm** nữa đâu—giờ anh ấy biết phải làm gì rồi.

Don't judge her too harshly; she's still dry behind the ears in this field.

Đừng phán xét cô ấy quá nặng; cô ấy vẫn còn **non nớt** trong lĩnh vực này.

You may think you're ready, but you're still a bit dry behind the ears.

Bạn có thể nghĩ mình đã sẵn sàng, nhưng vẫn còn hơi **chưa có kinh nghiệm**.