아무 단어나 입력하세요!

"drunks" in Vietnamese

những kẻ say rượu

Definition

Những người đang say rượu, đặc biệt là những người thường xuyên say.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật, hơi tiêu cực; chỉ người thường xuyên say xỉn. Không nên dùng trực tiếp cho người đối diện, thường nói về nhóm người.

Examples

There are always a few drunks at this bar.

Quán bar này lúc nào cũng có vài **những kẻ say rượu**.

The police removed the drunks from the street.

Cảnh sát đã đưa các **những kẻ say rượu** ra khỏi đường.

People complain about drunks making noise at night.

Mọi người phàn nàn về việc **những kẻ say rượu** gây ồn ào vào ban đêm.

You don't want to end up like the drunks who live under the bridge.

Bạn đâu muốn như mấy **những kẻ say rượu** sống dưới gầm cầu đâu.

At midnight, the street was full of laughing drunks.

Nửa đêm, đường phố đầy **những kẻ say rượu** đang cười nói.

Those two old drunks are harmless, just noisy sometimes, that's all.

Hai ông **những kẻ say rượu** già đó vô hại thôi, chỉ thỉnh thoảng ồn ào chút.