"drunkenly" in Vietnamese
Definition
Chỉ cách ai đó hành động hoặc nói chuyện khi say, thường là loạng choạng hoặc không rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với động từ như 'walk', 'speak', 'sing' để nhấn mạnh hành động trong tình trạng say rõ ràng. Không dùng cho mức uống nhẹ.
Examples
He walked drunkenly down the street.
Anh ấy đi bộ **một cách say xỉn** trên phố.
She spoke drunkenly at the party.
Cô ấy nói **một cách say xỉn** ở bữa tiệc.
They sang drunkenly together.
Họ cùng nhau hát **trong tình trạng say rượu**.
He drunkenly tried to tell a joke, but nobody understood.
Anh ấy **một cách say xỉn** cố kể một câu chuyện cười, nhưng không ai hiểu.
She waved drunkenly at her friends before stumbling away.
Cô ấy vẫy tay **một cách say xỉn** với bạn bè rồi loạng choạng đi mất.
The man mumbled drunkenly and dropped his keys on the floor.
Người đàn ông lẩm bẩm **trong tình trạng say rượu** và làm rơi chìa khóa xuống sàn.