"drummers" in Vietnamese
Definition
Những người chơi trống, đặc biệt là thành viên trong ban nhạc hoặc nhóm nhạc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các thành viên ban nhạc; dùng cho cả người không chuyên và chuyên nghiệp. 'Drummer' khác với 'percussionist' là chỉ chơi trống, còn percussionist chơi nhiều loại nhạc cụ gõ.
Examples
The drummers played a fast rhythm at the school concert.
Các **người đánh trống** đã chơi nhịp nhanh trong buổi hòa nhạc ở trường.
Two drummers lead the marching band in the parade.
Hai **người đánh trống** dẫn đầu ban nhạc diễu hành trong đoàn diễu hành.
Many young drummers dream of joining a famous band.
Nhiều **người đánh trống** trẻ mơ ước được vào ban nhạc nổi tiếng.
After the show, the drummers signed autographs for their fans.
Sau buổi diễn, các **người đánh trống** ký tặng cho người hâm mộ.
The two drummers kept the energy high all night long.
Hai **người đánh trống** đã giữ không khí sôi động suốt đêm.
Most great bands have talented drummers behind their sound.
Hầu hết các ban nhạc nổi tiếng đều có những **người đánh trống** tài năng phía sau âm nhạc của họ.