아무 단어나 입력하세요!

"drummed" in Vietnamese

gõ trốnggõ nhịp

Definition

'Drummed' có nghĩa là chơi trống hoặc tạo âm thanh nhịp điệu bằng cách gõ liên tục lên bề mặt nào đó, kể cả gõ ngón tay trên bàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về chơi nhạc cụ trống nhưng cũng dùng cho việc gõ ngón tay lên bàn hay bề mặt khác theo nhịp. Có thể dùng bóng bẩy như 'drummed up support'.

Examples

He drummed on the table with his fingers.

Anh ấy **gõ nhịp** bằng ngón tay trên bàn.

She drummed a simple beat on her drum set.

Cô ấy **gõ trống** một nhịp đơn giản trên bộ trống của mình.

The rain drummed loudly on the roof.

Mưa **gõ nhịp** to trên mái nhà.

He drummed his fingers nervously while waiting for the call.

Anh ấy **gõ nhịp** ngón tay một cách lo lắng khi chờ cuộc gọi.

The drummer drummed so hard the sticks almost broke.

Người chơi trống **gõ trống** mạnh đến mức dùi trống suýt gãy.

Crowds drummed on the doors, demanding answers from the officials.

Đám đông **gõ** cửa ầm ầm, yêu cầu các quan chức trả lời.