아무 단어나 입력하세요!

"drumlin" in Vietnamese

drumlin

Definition

Drumlin là một ngọn đồi nhỏ, mịn, có dạng giống quả trứng hoặc giọt nước, được hình thành bởi băng hà dịch chuyển tạo thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Drumlin là thuật ngữ khoa học địa chất và thường dùng khi nói về các cảnh quan băng hà; hiếm dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Examples

A drumlin is usually found in areas once covered by glaciers.

**Drumlin** thường xuất hiện ở những vùng từng bị băng hà bao phủ.

The smooth shape of a drumlin comes from moving ice.

Hình dáng mịn của **drumlin** là do băng di chuyển tạo nên.

Many drumlins can be seen in Ireland and Canada.

Có thể nhìn thấy nhiều **drumlin** ở Ireland và Canada.

From above, a drumlin looks like a giant teardrop lying on the land.

Nhìn từ trên cao, **drumlin** giống như một giọt nước khổng lồ nằm trên mặt đất.

Local farmers use the slopes of a drumlin for grazing sheep.

Nông dân địa phương sử dụng sườn của **drumlin** để chăn thả cừu.

If you hike in certain parks, you might find yourself walking over a drumlin without even realizing it.

Khi đi bộ ở một số công viên, bạn có thể đang bước trên một **drumlin** mà không nhận ra.