아무 단어나 입력하세요!

"drumbeat" in Vietnamese

tiếng trốngnhịp trống

Definition

Tiếng hoặc nhịp điệu phát ra khi đánh trống nhiều lần. Ngoài ra, còn dùng để chỉ thông điệp hoặc tín hiệu lặp lại liên tục, thường dùng trong nghĩa ẩn dụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (âm nhạc) và nghĩa bóng cho các thông điệp, áp lực lặp đi lặp lại, như 'a drumbeat of warnings'. Nghĩa bóng thường mang số ít.

Examples

The drumbeat got faster in the song.

**Tiếng trống** trong bài hát vang lên nhanh hơn.

We could hear the steady drumbeat from the parade.

Chúng tôi nghe thấy **tiếng trống** đều đều từ cuộc diễu hành.

The drumbeat signaled the start of the show.

**Tiếng trống** báo hiệu buổi diễn bắt đầu.

There’s been a constant drumbeat of warnings about the economy.

Có một **nhịp trống** cảnh báo liên tục về tình hình kinh tế.

The advertising created a drumbeat that made everyone notice the new product.

Quảng cáo đã tạo nên một **nhịp trống** khiến mọi người chú ý đến sản phẩm mới.

Social media kept up a drumbeat of excitement before the movie premiere.

Mạng xã hội đã giữ vững **nhịp trống** náo nhiệt trước buổi ra mắt phim.