아무 단어나 입력하세요!

"drum out" in Vietnamese

đuổi ra công khaikhai trừ một cách nhục nhã

Definition

Bắt ai đó rời khỏi nhóm, tổ chức hoặc vị trí một cách công khai và thường rất nhục nhã, do làm sai hoặc thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng bị động như 'was drummed out', đặc biệt trong quân đội, câu lạc bộ hoặc tổ chức; mang nghĩa bị đuổi một cách nhục nhã và công khai, trang trọng hơn 'đuổi' bình thường.

Examples

He was drummed out of the army for breaking the rules.

Anh ấy đã bị **đuổi ra công khai** khỏi quân đội vì vi phạm quy định.

The teacher was drummed out of the school after the scandal.

Giáo viên đã bị **đuổi ra công khai** khỏi trường sau bê bối.

She was drummed out of the club for cheating.

Cô ấy đã bị **đuổi ra công khai** khỏi câu lạc bộ vì gian lận.

After the investigation, the CEO was drummed out in front of the entire staff.

Sau điều tra, CEO đã bị **đuổi ra công khai** trước toàn thể nhân viên.

He was drummed out of the organization with a public statement online.

Anh ấy bị **đuổi ra công khai** khỏi tổ chức với một thông báo trực tuyến.

If you break the code of conduct, you could get drummed out pretty fast around here.

Nếu vi phạm quy định, bạn có thể bị **đuổi ra công khai** rất nhanh ở đây.