"drugstores" in Vietnamese
Definition
Cửa hàng bán thuốc, sản phẩm chăm sóc sức khỏe và nhiều loại hàng hóa khác như đồ ăn vặt, mỹ phẩm hoặc đồ gia dụng. Ở Mỹ, 'drugstore' thường chỉ tiệm thuốc tây có bán nhiều mặt hàng khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Drugstore' thường dùng trong tiếng Anh Mỹ; ở Anh gọi là 'pharmacy' hoặc 'chemist'. Các 'drugstore' tại Mỹ và Canada thường bán rất nhiều mặt hàng. Không nhầm với 'drug dealer' (kẻ bán ma tuý bất hợp pháp).
Examples
Many drugstores are open 24 hours a day.
Nhiều **nhà thuốc** mở cửa 24 giờ mỗi ngày.
You can buy both medicine and snacks at most drugstores.
Bạn có thể mua cả thuốc và đồ ăn vặt ở hầu hết các **nhà thuốc**.
My grandmother works at two different drugstores.
Bà tôi làm việc ở hai **nhà thuốc** khác nhau.
A lot of drugstores now have clinics where you can get a flu shot.
Nhiều **nhà thuốc** hiện nay có phòng khám để tiêm vắc xin cúm.
Some drugstores stay busy late into the night, especially in big cities.
Một số **nhà thuốc** vẫn rất đông khách đến khuya, nhất là ở thành phố lớn.
Tourists often forget that in the US, many drugstores also sell groceries and gifts.
Nhiều khách du lịch thường quên rằng ở Mỹ, rất nhiều **nhà thuốc** cũng bán tạp hóa và quà tặng.