"druggy" in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ người thường xuyên sử dụng ma túy bất hợp pháp, thường mang nghĩa coi thường. Đôi khi cũng miêu tả những thứ có phong cách hoặc cảm giác giống như chịu ảnh hưởng của ma túy.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng và dễ xúc phạm, chỉ dùng khi thân quen hoặc nói về phong cách 'ma túy'. Không dùng trong văn cảnh trang trọng. Đừng nhầm với 'drug user' (trung tính) hay 'drugged' (bị cho thuốc).
Examples
He looks like a druggy.
Anh ấy trông giống một **dân nghiện**.
People called him a druggy at school.
Ở trường, mọi người gọi anh ấy là **dân nghiện**.
His clothes are a bit druggy.
Quần áo của anh ấy nhìn hơi **nghiện**.
I don't want to hang out with druggies all night.
Tôi không muốn chơi với đám **dân nghiện** cả đêm.
That movie has a real druggy vibe.
Bộ phim đó có cảm giác rất **nghiện**.
Her paintings are so colorful and druggy.
Những bức tranh của cô ấy nhiều màu sắc và rất **nghiện**.