아무 단어나 입력하세요!

"drown out" in Vietnamese

lấn át (âm thanh)

Definition

Âm thanh này lớn đến mức không nghe được âm thanh khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tiếng ồn, giọng nói. Cái gì bị lấn át thường đứng sau: 'drown out the music.' Không dùng cho nghĩa đen về nước.

Examples

Her laughter was so loud, it completely drowned out the music.

Tiếng cười của cô ấy lớn đến mức nó hoàn toàn **lấn át** âm nhạc.

You can try to drown out your worries with busy work, but they always come back.

Bạn có thể cố **lấn át** những lo lắng bằng công việc, nhưng chúng luôn quay lại.

The loud music drowned out our conversation.

Âm nhạc lớn đã **lấn át** cuộc trò chuyện của chúng tôi.

The thunder drowned out the teacher's voice.

Tiếng sấm đã **lấn át** giọng nói của thầy giáo.

The fans cheered so loudly they drowned out the announcer.

Cổ động viên reo hò lớn đến mức họ đã **lấn át** người dẫn chương trình.

I turned up the TV to drown out the noise from the street.

Tôi đã tăng âm lượng TV để **lấn át** tiếng ồn ngoài đường.