"drop the mic" in Vietnamese
Definition
Kết thúc lời nói hoặc phần trình diễn một cách ấn tượng, mạnh mẽ đến mức không ai còn gì để nói thêm nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng hoặc trên mạng xã hội, chủ yếu mang tính hài hước hoặc để nhấn mạnh thành tích.
Examples
After her speech, she dropped the mic and walked off the stage.
Sau bài phát biểu, cô ấy **thả mic** và rời khỏi sân khấu.
He gave the perfect answer and just dropped the mic.
Anh ấy trả lời hoàn hảo và chỉ **thả mic**.
If you finish your project early, you can drop the mic at the meeting.
Nếu bạn hoàn thành dự án sớm, bạn có thể **thả mic** trong cuộc họp.
Her comeback was so good, all she had to do was drop the mic.
Câu đáp trả của cô ấy quá đỉnh, chỉ cần **thả mic** là đủ.
That's the final word—time to drop the mic.
Đó là lời cuối cùng—đã đến lúc **thả mic**.
He ended his presentation with a joke and a perfect mic drop moment.
Anh ấy kết thúc phần trình bày bằng một câu đùa và một khoảnh khắc **thả mic** hoàn hảo.