"drop the bomb" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ chia sẻ một tin tức quan trọng hoặc gây sốc khiến mọi người sửng sốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không dùng cho các trường hợp chính thức. Không liên quan đến bom thật, thường để chỉ việc tiết lộ thông tin bí mật hoặc gây bất ngờ.
Examples
He dropped the bomb and told us he was moving abroad.
Anh ấy **thả bom** và nói với chúng tôi rằng anh sẽ ra nước ngoài.
Yesterday, she dropped the bomb at the meeting.
Hôm qua, cô ấy **thả bom** ở buổi họp.
They dropped the bomb about the company's closure.
Họ **thả bom** về việc công ty sẽ đóng cửa.
I can't believe Mark dropped the bomb like that in front of everyone.
Tôi không thể tin được Mark lại **thả bom** như thế trước mặt mọi người.
When you drop the bomb, be ready for a lot of questions.
Khi bạn **thả bom**, hãy sẵn sàng đối mặt với nhiều câu hỏi.
She really dropped the bomb at dinner—nobody saw it coming.
Cô ấy thật sự đã **thả bom** trong bữa tối—không ai lường trước được.