아무 단어나 입력하세요!

"drop out" in Vietnamese

bỏ họcbỏ dở

Definition

Khi ai đó rời trường, đại học hoặc khoá học trước khi hoàn thành. Cũng có thể chỉ rút khỏi nhóm hoặc hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong văn nói, nhất là với cụm 'bỏ học'. Có thể dùng cho việc rút khỏi nhóm hay dự án. Không dùng khi chỉ tạm nghỉ học.

Examples

He decided to drop out of college.

Anh ấy quyết định **bỏ học** đại học.

Many students drop out each year.

Mỗi năm nhiều sinh viên **bỏ học**.

Don't drop out of school; you can do it!

Đừng **bỏ học** nhé, bạn làm được mà!

She dropped out after just one semester because it wasn't a good fit.

Cô ấy **bỏ học** chỉ sau một học kỳ vì không phù hợp.

He thought about dropping out, but his friends convinced him to stay.

Anh ấy định **bỏ học**, nhưng bạn bè đã giữ anh lại.

Sometimes people drop out of a project when they lose interest.

Đôi khi mọi người **rút khỏi** dự án khi mất hứng thú.