아무 단어나 입력하세요!

"drop off the radar" in Vietnamese

biến mất khỏi tầm mắtbiến mất khỏi mọi sự chú ý

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó biến mất hoàn toàn khỏi sự chú ý hoặc không còn được nhắc tới nữa, thường là đột ngột hoặc trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày hoặc công sở khi ai đó không còn xuất hiện, liên lạc hoặc được bàn đến. Có thể do họ chủ động hoặc không chủ động.

Examples

After graduation, Tom dropped off the radar and nobody heard from him.

Sau khi tốt nghiệp, Tom đã **biến mất khỏi tầm mắt** và không ai nghe tin về cậu ấy nữa.

The singer dropped off the radar after her first hit song.

Sau bản hit đầu tiên, nữ ca sĩ đó **biến mất khỏi tầm mắt**.

Sometimes people just drop off the radar when they change jobs.

Đôi khi người ta chỉ **biến mất khỏi tầm mắt** khi họ chuyển công việc.

I tried messaging her, but she totally dropped off the radar last month.

Tôi đã thử nhắn tin cho cô ấy, nhưng tháng trước cô ấy hoàn toàn **biến mất khỏi tầm mắt**.

After all that publicity, the product just dropped off the radar and nobody buys it now.

Sau tất cả quảng cáo đó, sản phẩm này **biến mất khỏi tầm mắt** và giờ không ai mua nữa.

He used to call me every week, but then he suddenly dropped off the radar.

Anh ấy trước đây thường gọi cho tôi mỗi tuần, nhưng rồi đột nhiên **biến mất khỏi tầm mắt**.