아무 단어나 입력하세요!

"drop behind" in Vietnamese

tụt lại sau

Definition

Không theo kịp người khác hoặc không đạt được tiến độ, tiêu chuẩn đề ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh thân mật về việc học, công việc hay thi đấu. Không chỉ hành động vật lý mà là bị chậm tiến độ.

Examples

If you drop behind in class, it's hard to catch up.

Nếu bạn **tụt lại sau** trong lớp, sẽ rất khó để theo kịp.

He started to drop behind the other runners during the race.

Anh ấy bắt đầu **tụt lại sau** những người chạy khác trong cuộc đua.

Don’t drop behind on your homework assignments.

Đừng **tụt lại sau** việc làm bài tập nhé.

She used to be a top student, but she’s starting to drop behind.

Cô ấy từng là học sinh xuất sắc, giờ lại đang **tụt lại sau**.

If we drop behind schedule, the project could be delayed.

Nếu chúng ta **tụt lại sau** tiến độ, dự án có thể bị trì hoãn.

Let me know if you start to drop behind so I can help.

Nếu bạn bắt đầu **tụt lại sau**, hãy cho tôi biết để tôi giúp nhé.