아무 단어나 입력하세요!

"droning" in Vietnamese

tiếng vo vetiếng đều đều

Definition

Một âm thanh nhỏ, kéo dài và đơn điệu như tiếng ong vo ve hoặc tiếng bụp bụp; cũng dùng để miêu tả giọng nói đều đều, không cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho âm thanh nền như tiếng máy, côn trùng hoặc giọng nói buồn tẻ (ví dụ: 'droning voice'). Không dùng cho âm thanh dễ chịu hay du dương.

Examples

The bee made a droning sound near my ear.

Con ong phát ra tiếng **vo ve** bên tai tôi.

The air conditioner has been droning all night.

Máy lạnh **kêu vo ve** suốt đêm.

The teacher's droning voice made the students sleepy.

Giọng nói **đều đều** của giáo viên làm học sinh buồn ngủ.

I could barely hear him over the droning of traffic outside.

Tôi hầu như không nghe được anh ấy vì **tiếng vo ve** của xe cộ ngoài đường.

He kept droning on about his boring job.

Anh ta cứ **nói đều đều** mãi về công việc nhàm chán của mình.

The distant droning of airplanes put me in a relaxed mood.

**Tiếng vo ve** máy bay xa xa làm tôi cảm thấy thư giãn.