"drizzle" in Vietnamese
Definition
Mưa phùn là loại mưa nhẹ, hạt mưa rất nhỏ. Ngoài ra, còn chỉ việc rưới nhẹ một loại chất lỏng lên món ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'drizzle' dùng nhiều với mưa phùn hoặc rưới sốt lên món ăn. 'pour' có nghĩa lượng nhiều, mạnh hơn; còn 'drizzle' là nhẹ, mỏng.
Examples
It will drizzle this afternoon.
Chiều nay sẽ có **mưa phùn**.
There is a light drizzle outside.
Bên ngoài có **mưa phùn** nhẹ.
Please drizzle some honey on my toast.
Làm ơn **rưới** chút mật ong lên bánh mì nướng của tôi.
It was just drizzling, so I didn’t need my umbrella.
Chỉ có **mưa phùn** nên tôi không cần mang ô.
You can drizzle chocolate sauce over the cake for extra flavor.
Bạn có thể **rưới** sốt sô-cô-la lên bánh để thêm vị.
After the sun came out, the drizzle stopped and the air smelled fresh.
Sau khi mặt trời xuất hiện, **mưa phùn** ngừng và không khí trở nên trong lành.