아무 단어나 입력하세요!

"driveways" in Vietnamese

đường lái xe vào nhà

Definition

Những con đường nhỏ riêng dẫn từ đường phố vào nhà hay tòa nhà, nơi xe có thể đi vào và đỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Không giống như 'garage' (nhà để xe có mái che), 'driveway' là khoảng đất giữa đường và nhà, nơi đỗ xe.

Examples

There are two cars parked in the driveways.

Có hai chiếc ô tô đang đỗ trên các **đường lái xe vào nhà**.

Children are playing on their driveways after school.

Bọn trẻ đang chơi trên **đường lái xe vào nhà** của mình sau giờ học.

Snow covered all the driveways in the neighborhood.

Tuyết đã phủ kín tất cả các **đường lái xe vào nhà** trong khu phố.

On weekends, people wash their cars in their driveways.

Cuối tuần, mọi người rửa xe trên **đường lái xe vào nhà** của mình.

You can't block the driveways when you park on this street.

Bạn không được chắn các **đường lái xe vào nhà** khi đỗ xe trên con phố này.

Some driveways are so long, you can barely see the house from the road.

Một số **đường lái xe vào nhà** dài đến mức bạn khó nhìn thấy ngôi nhà từ đường.