"driveling" in Vietnamese
Definition
Nói những điều không có ý nghĩa, trẻ con hoặc linh tinh; hoặc trẻ em chảy dãi.
Usage Notes (Vietnamese)
“Nói lảm nhảm” mang nghĩa tiêu cực và nghe cổ; thường dùng trong văn viết, phê bình chứ không phải hội thoại hằng ngày. Đối với trẻ, có thể là chảy dãi thật.
Examples
Stop driveling and answer the question.
Đừng **nói lảm nhảm** nữa, trả lời câu hỏi đi.
The baby is driveling on his bib again.
Em bé lại tiếp tục **chảy dãi** lên yếm của mình.
He was just driveling about politics all night.
Anh ấy suốt đêm chỉ **nói lảm nhảm** về chính trị.
Ignore him, he's just driveling again.
Kệ anh ta, anh ấy lại đang **nói lảm nhảm** đấy.
I got bored listening to her driveling on and on.
Tôi thấy chán khi phải nghe cô ấy **nói lảm nhảm** mãi không thôi.
He kept driveling during the meeting, making no real points.
Anh ta cứ tiếp tục **nói lảm nhảm** trong cuộc họp mà chẳng góp ý gì thực tế.