아무 단어나 입력하세요!

"drive to the wall" in Vietnamese

dồn vào chân tường

Definition

Đẩy ai đó vào tình huống rất khó khăn, bắt họ chịu đựng đến giới hạn về mặt cảm xúc, tinh thần hoặc tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ mang tính trang trọng, hay dùng trong văn viết hoặc mô tả. Thường gặp dạng bị động 'driven to the wall'. Không nên nhầm lẫn với 'drive up the wall' (làm ai phát bực).

Examples

Rising costs drive small businesses to the wall.

Chi phí tăng cao **dồn doanh nghiệp nhỏ vào chân tường**.

Years of stress finally drove her to the wall.

Nhiều năm căng thẳng cuối cùng đã **dồn cô ấy vào chân tường**.

Debt can drive people to the wall if they are not careful.

Nợ có thể **dồn người ta vào chân tường** nếu họ không cẩn thận.

Competition from big companies is really driving us to the wall.

Cạnh tranh từ các công ty lớn thực sự **đẩy chúng tôi vào chân tường**.

He felt driven to the wall by constant criticism at work.

Anh ấy cảm thấy **bị dồn vào chân tường** vì liên tục bị chỉ trích ở nơi làm việc.

When the bank refused to help, we were driven to the wall.

Khi ngân hàng từ chối giúp đỡ, chúng tôi **bị dồn vào chân tường**.