아무 단어나 입력하세요!

"drive safely" in Vietnamese

lái xe an toàn

Definition

Cách lịch sự để nhắc ai đó lái xe cẩn thận và tránh nguy hiểm khi điều khiển xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng khi tạm biệt, thể hiện sự quan tâm đến người thân, bạn bè. Có thể kết hợp với 'Chúc đi đường bình an!'.

Examples

Please drive safely on your way home.

Làm ơn **lái xe an toàn** trên đường về nhà nhé.

It's raining, so remember to drive safely.

Trời mưa đó, nhớ **lái xe an toàn** nhé.

I always tell my sister to drive safely.

Tôi lúc nào cũng dặn em gái **lái xe an toàn**.

Thanks for the ride. Drive safely!

Cảm ơn vì đã chở mình. **Lái xe an toàn nhé!**

I'll call you later. Just drive safely and text when you get there.

Tớ sẽ gọi cho cậu sau. Nhớ **lái xe an toàn** và nhắn khi đến nơi nhé.

Before you leave, let me remind you to drive safely—the roads are icy tonight.

Trước khi bạn đi, để mình nhắc nhé—đường tối nay băng giá, nhớ **lái xe an toàn**.