"drive over" in Vietnamese
Definition
Đi qua một vật bằng xe hoặc lái xe đến một địa điểm nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt việc đi qua vật gì đó hoặc ghé thăm ai đó bằng xe ô tô. Không nhầm với 'drive through', dùng khi đi xuyên qua (như qua hầm).
Examples
Be careful not to drive over the nails on the road.
Cẩn thận, đừng để **lái xe qua** những chiếc đinh trên đường.
Can you drive over to my house this evening?
Tối nay bạn có thể **lái xe đến** nhà mình không?
He accidentally drove over his phone in the driveway.
Anh ấy vô tình **lái xe qua** cái điện thoại của mình ở lối vào nhà.
If you’re hungry, I can drive over and bring you lunch.
Nếu bạn đói, mình có thể **lái xe đến** và mang bữa trưa cho bạn.
She almost drove over a squirrel crossing the street.
Cô ấy suýt **lái xe qua** một con sóc đang băng qua đường.
Let me know when you arrive and I’ll drive over to pick you up.
Khi bạn đến, báo mình nhé, mình sẽ **lái xe đến đón** bạn.