아무 단어나 입력하세요!

"drive into" in Vietnamese

lái vàođâm vào (bằng xe)

Definition

Lái xe vào một địa điểm; cũng có thể dùng để chỉ việc đâm vào vật gì đó bằng xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng để nói lái xe vào nơi nào đó hoặc vô ý đâm phải vật cản; khác với 'drive in' (vào để nhận dịch vụ) và 'drive through' (chạy xuyên qua).

Examples

He drove into the parking lot and found a space.

Anh ấy **lái vào** bãi đỗ xe và tìm được một chỗ.

Be careful not to drive into the wall.

Cẩn thận đừng **đâm vào** tường nhé.

They drove into the city at night.

Họ **lái vào** thành phố vào ban đêm.

The car lost control and drove into a tree.

Chiếc xe mất lái và **đâm vào** một cái cây.

We drove into some heavy traffic as soon as we reached downtown.

Chúng tôi **lái vào** đoạn đường rất đông ngay khi đến trung tâm.

She accidentally drove into the wrong driveway.

Cô ấy lỡ **lái vào** đường lái xe sai.