"drive down" in Vietnamese
Definition
Làm cho thứ gì đó, nhất là giá cả hoặc chi phí, giảm xuống. Đôi khi cũng có nghĩa là lái xe xuống dốc hoặc trên đường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực kinh doanh: 'drive down prices' nghĩa là làm giảm giá. Nghĩa đen chỉ việc lái xe, cần chú ý phân biệt với 'drive through' hoặc 'drive in'.
Examples
They are trying to drive down the cost of food.
Họ đang cố gắng **hạ xuống** chi phí thực phẩm.
The company offered discounts to drive down prices.
Công ty đã đưa ra giảm giá để **hạ xuống** giá bán.
We will drive down the hill to the river.
Chúng ta sẽ **lái xe xuống** dốc đến con sông.
Competition between stores will help drive down prices for everyone.
Sự cạnh tranh giữa các cửa hàng sẽ giúp **hạ xuống** giá cho mọi người.
Rising supply tends to drive down demand for new products.
Nguồn cung tăng thường **hạ xuống** nhu cầu với sản phẩm mới.
Let's drive down Main Street and see if the café is open.
Chúng ta hãy **lái xe xuống** phố chính và xem quán cà phê có mở không.