아무 단어나 입력하세요!

"drive back" in Vietnamese

đẩy lùichống lại

Definition

Khiến ai đó hoặc điều gì đó không tiến lại gần bằng cách dùng lực hoặc sức mạnh, thường dùng với kẻ thù, đám đông hoặc vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống đối đầu như quân đội, cảnh sát, hoặc khi chống lại cảm xúc/vấn đề. Không dùng cho việc quay đầu xe.

Examples

The soldiers managed to drive back the attackers.

Những người lính đã **đẩy lùi** các kẻ tấn công.

We need to drive back the angry crowd.

Chúng ta cần **đẩy lùi** đám đông đang giận dữ.

The police tried to drive back the protestors.

Cảnh sát đã cố gắng **đẩy lùi** những người biểu tình.

They barely managed to drive back their fears and finish the exam.

Họ chỉ vừa đủ sức **chống lại** nỗi sợ hãi để hoàn thành bài thi.

We had to work together to drive back the floodwaters from our homes.

Chúng tôi đã phải cùng nhau **đẩy lùi** nước lũ khỏi nhà mình.

Even after hours, the firefighters struggled to drive back the flames.

Ngay cả sau nhiều giờ, lính cứu hỏa vẫn vật lộn để **đẩy lùi** ngọn lửa.