"drips" in Vietnamese
Definition
Những giọt chất lỏng nhỏ rơi xuống từ từ, hoặc hành động chất lỏng rơi xuống thành từng giọt. Thường dùng cho nước hoặc mưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nước, mưa hoặc truyền dịch y tế. Không dùng với lượng lớn chất lỏng. Các cụm như 'water drips', 'giọt nước nhỏ', hay 'drips từ trần nhà' thường gặp.
Examples
Water drips from the tap at night.
Nước **nhỏ giọt** từ vòi vào ban đêm.
There are drips on the window after the rain.
Sau cơn mưa, có **giọt** trên cửa sổ.
The ice melts and drips onto the floor.
Đá tan và **giọt** nhỏ xuống sàn nhà.
My kitchen faucet always drips and it's really annoying.
Vòi nước bếp của tôi luôn **nhỏ giọt**, thật sự rất khó chịu.
He watched as paint drips slowly down the wall.
Anh ấy quan sát sơn **nhỏ giọt** chậm chạp xuống tường.
You can hear the drips from the leaking roof at night.
Bạn có thể nghe thấy **giọt nước nhỏ** từ mái nhà dột vào ban đêm.