아무 단어나 입력하세요!

"drip with" in Vietnamese

nhỏ giọttràn ngập (phong cách/tự tin)

Definition

Chất lỏng rơi nhỏ giọt từ một vật, hoặc nghĩa bóng là tràn ngập một đặc điểm như phong cách, tự tin hay cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng cả nghĩa đen (mồ hôi, nước) và nghĩa bóng (phong cách, sự tự tin). Thường gặp trong các cấu trúc như 'drip with sarcasm' (đầy châm biếm), 'drip with style' (đầy phong cách).

Examples

His face dripped with sweat after the run.

Sau khi chạy, khuôn mặt anh ấy **nhỏ giọt** mồ hôi.

The umbrella was dripping with water.

Cái ô **nhỏ giọt** nước.

Her pancakes drip with syrup.

Bánh kếp của cô ấy **nhỏ giọt** siro.

Her voice dripped with sarcasm when she replied.

Khi cô ấy trả lời, giọng nói **tràn ngập** sự mỉa mai.

He walked in dripping with confidence.

Anh ấy bước vào **tràn ngập** tự tin.

This new phone drips with cool features.

Chiếc điện thoại mới này **tràn ngập** tính năng tuyệt vời.