아무 단어나 입력하세요!

"drinks o'clock" in Vietnamese

đến giờ uống (rượu/bia)

Definition

Cách nói hài hước để diễn đạt đã đến lúc uống đồ uống có cồn, thường dùng sau giờ làm hoặc khi muốn gặp gỡ bạn bè.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và hài hước, chỉ dùng với bạn bè hoặc đồng nghiệp. Không chỉ thời gian cụ thể mà chỉ là đùa rằng 'đã đến lúc uống rồi'. Không nên dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

It's almost drinks o'clock—let's go to the bar.

Gần đến **giờ uống** rồi—đi quán bar thôi.

When the clock strikes five, it's drinks o'clock!

Đồng hồ điểm năm giờ là đến **giờ uống**!

On Fridays, our team always celebrates drinks o'clock together.

Vào thứ Sáu, đội của tôi luôn cùng nhau ăn mừng **giờ uống**.

Long day? Sounds like drinks o'clock to me!

Ngày dài quá nhỉ? Đúng là **đến giờ uống** rồi!

Whenever we finish a big project, someone shouts 'drinks o'clock!'

Cứ xong một dự án lớn là có người hét lên '**đến giờ uống**!'.

Hey, it's sunny and warm—definitely drinks o'clock on the patio!

Này, trời nắng ấm quá—quá chuẩn **giờ uống** ngoài ban công!