"driest" in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh nhất của 'khô'; dùng để nói một vật hoặc nơi nào đó có ít độ ẩm nhất so với những cái khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho thời tiết, khí hậu hoặc đồ vật (ví dụ: 'the driest month', 'the driest towel'). Chủ yếu dùng trong so sánh với 'the'.
Examples
This is the driest place on Earth.
Đây là nơi **khô nhất** trên Trái Đất.
July is usually the driest month of the year here.
Thường thì tháng 7 là tháng **khô nhất** trong năm ở đây.
I took the driest towel after my shower.
Tôi đã lấy chiếc khăn tắm **khô nhất** sau khi tắm xong.
It's the driest I've ever seen the garden—there hasn't been rain for weeks.
Chưa bao giờ tôi thấy khu vườn **khô nhất** như thế này—đã nhiều tuần không có mưa rồi.
Who knew the Sahara was the driest desert in the world?
Ai ngờ rằng Sahara lại là sa mạc **khô nhất** thế giới?
Honestly, my lips are the driest they've ever been this winter.
Thật lòng, mùa đông này đôi môi tôi **khô nhất** từ trước đến nay.