아무 단어나 입력하세요!

"dressmaker" in Vietnamese

thợ may áo đầm

Definition

Thợ may áo đầm là người chuyên may và thiết kế váy hoặc trang phục nữ, thường là phụ nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thợ may áo đầm' nhấn mạnh sự chuyên nghiệp và kỹ năng trong việc may đo thời trang nữ. Không dùng cho trang phục nam, trường hợp đó dùng 'thợ may' hoặc 'thợ may vest'.

Examples

My aunt is a dressmaker and sews beautiful dresses.

Dì của tôi là một **thợ may áo đầm** và may những chiếc váy rất đẹp.

She went to the dressmaker for her wedding gown.

Cô ấy đến **thợ may áo đầm** để may váy cưới của mình.

A dressmaker can make clothes that fit you perfectly.

Một **thợ may áo đầm** có thể may quần áo vừa vặn hoàn hảo với bạn.

The local dressmaker is famous for her creative designs.

**Thợ may áo đầm** ở gần đây nổi tiếng với những thiết kế sáng tạo.

I need to see the dressmaker for a quick alteration before the event.

Tôi cần gặp **thợ may áo đầm** để chỉnh sửa nhanh trước sự kiện.

Being a dressmaker requires patience and a good eye for detail.

Làm **thợ may áo đầm** đòi hỏi sự kiên nhẫn và con mắt tinh tế.