아무 단어나 입력하세요!

"dressers" in Vietnamese

tủ ngăn kéotủ bát (Anh-Anh)

Definition

Tủ ngăn kéo là đồ nội thất có nhiều ngăn kéo để cất giữ quần áo, thường đặt trong phòng ngủ. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ tủ bát để trưng bày đĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dressers' ở dạng số nhiều. Trong Anh-Mỹ, chỉ dùng cho tủ đựng quần áo; trong Anh-Anh, có thể là tủ bát. Các cụm như 'bedroom dresser', 'dresser drawers' rất phổ biến. Không giống 'closet', là nơi treo quần áo.

Examples

We put our clothes in the dressers every day.

Chúng tôi cất quần áo vào **tủ ngăn kéo** mỗi ngày.

There are two dressers in the bedroom.

Phòng ngủ có hai **tủ ngăn kéo**.

She keeps her socks in one of the dressers.

Cô ấy để tất trong một **tủ ngăn kéo**.

All the dressers were filled after we finished unpacking.

Tất cả các **tủ ngăn kéo** đều đầy sau khi chúng tôi dọn đồ ra.

I can't find my watch—maybe I left it on one of the dressers.

Tôi không tìm thấy đồng hồ—có thể tôi để nó trên một **tủ ngăn kéo** nào đó.

Old wooden dressers give the room a classic touch.

**Tủ ngăn kéo** gỗ cũ làm cho căn phòng trông cổ điển hơn.