아무 단어나 입력하세요!

"dress for" in Vietnamese

ăn mặc phù hợp với

Definition

Mặc quần áo phù hợp với một dịp, thời tiết hoặc hoạt động cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với dịp, thời tiết hoặc công việc, như 'dress for a party' hoặc 'dress for the weather'. Không dùng với tên quần áo cụ thể ('dress for a coat' là sai).

Examples

You should dress for the weather today.

Hôm nay bạn nên **ăn mặc phù hợp với** thời tiết.

I always dress for work in the morning.

Buổi sáng tôi luôn **ăn mặc phù hợp với** công việc.

Please dress for the party tonight.

Làm ơn **ăn mặc phù hợp với** buổi tiệc tối nay.

If you want the job, you need to dress for success.

Nếu bạn muốn có công việc đó, bạn cần **ăn mặc như người thành đạt**.

Don’t forget to dress for comfort if you’re traveling all day.

Nếu bạn đi du lịch cả ngày, đừng quên **mặc sao cho thoải mái**.

She always dresses for any occasion, no matter how big or small.

Cô ấy luôn **ăn mặc phù hợp với** mọi dịp, dù lớn hay nhỏ.