"dresden" in Vietnamese
Definition
Dresden là một thành phố ở miền đông nước Đức, nổi tiếng với các tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc baroque và lịch sử, đặc biệt liên quan đến Thế chiến II.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ riêng (tên địa danh), luôn phải viết hoa. Hay xuất hiện trong các chủ đề về lịch sử, du lịch, văn hóa, đặc biệt liên quan Thế chiến II hoặc nghệ thuật châu Âu.
Examples
Dresden is in eastern Germany.
**Dresden** nằm ở miền đông nước Đức.
Many tourists visit Dresden every year.
Nhiều du khách đến thăm **Dresden** mỗi năm.
The churches in Dresden are beautiful.
Nhà thờ ở **Dresden** rất đẹp.
Have you ever been to Dresden? The art museums are amazing.
Bạn đã từng đến **Dresden** chưa? Các bảo tàng nghệ thuật ở đó tuyệt vời lắm.
After World War II, Dresden was rebuilt almost completely.
Sau Thế chiến II, **Dresden** gần như được xây dựng lại hoàn toàn.
Locals say spring is the best time to see Dresden in full bloom.
Người dân địa phương nói mùa xuân là thời điểm lý tưởng nhất để chiêm ngưỡng **Dresden** nở rộ.