아무 단어나 입력하세요!

"dredging" in Vietnamese

nạo vét

Definition

Quá trình loại bỏ bùn, cát hoặc vật liệu khác từ đáy sông, hồ, cảng để làm sâu hoặc giúp tàu thuyền đi lại dễ dàng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nạo vét' thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, môi trường hoặc ngành công nghiệp, không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

Dredging keeps the river deep enough for large boats.

**Nạo vét** giúp giữ cho sông đủ sâu để tàu lớn đi lại.

The workers started dredging the harbor last week.

Công nhân đã bắt đầu **nạo vét** cảng vào tuần trước.

Dredging helps stop floods by clearing blocked water channels.

**Nạo vét** giúp ngăn lũ bằng cách làm thông thoáng các kênh nước bị tắc.

There's been a lot of dredging near the port lately due to heavy sediment buildup.

Gần đây có rất nhiều hoạt động **nạo vét** gần cảng do bùn tích tụ nhiều.

They had to suspend dredging operations during the storm for safety reasons.

Họ phải tạm dừng hoạt động **nạo vét** trong cơn bão vì lý do an toàn.

Environmental groups are concerned that too much dredging could harm marine life.

Các nhóm môi trường lo ngại quá nhiều **nạo vét** có thể gây hại cho sinh vật biển.