아무 단어나 입력하세요!

"dredge" in Vietnamese

nạo véttẩm bột

Definition

Dùng máy để lấy bùn, cát hoặc vật liệu khác dưới sông, cảng, v.v. Trong nấu ăn, có nghĩa là áo nhẹ thực phẩm với bột hoặc đường trước khi chế biến.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nạo vét' dùng kỹ thuật/công trường; trong nấu ăn dùng 'tẩm bột' (dredge với nguyên liệu). 'Dredge up' ám chỉ gợi lại chuyện cũ.

Examples

They used a machine to dredge the river.

Họ dùng máy để **nạo vét** con sông.

Coat the chicken by dredging it in flour.

Áo đều thịt gà với bột bằng cách **tẩm bột**.

They need to dredge the harbor to allow big ships in.

Họ cần **nạo vét** cảng để tàu lớn vào được.

Before frying, make sure to dredge the fish in breadcrumbs.

Trước khi chiên, nhớ **tẩm bột chiên xù** cho cá.

Sometimes old scandals get dredged up during elections.

Đôi khi những vụ bê bối cũ lại được **đào xới lại** trong mùa bầu cử.

The crew worked all night to dredge the canal after the storm.

Sau cơn bão, đội đã làm việc suốt đêm để **nạo vét** kênh.