아무 단어나 입력하세요!

"dream of" in Vietnamese

mơ ước

Definition

Mong muốn hoặc hy vọng mãnh liệt về một điều gì đó trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

'mơ ước' thường dùng cho mục tiêu, khát vọng lớn trong tương lai. Khác với 'dream about' (mơ khi ngủ).

Examples

I dream of visiting Paris someday.

Tôi **mơ ước** một ngày nào đó được đến Paris.

She dreams of having her own bakery.

Cô ấy **mơ ước** có tiệm bánh của riêng mình.

They dream of a better life for their children.

Họ **mơ ước** một cuộc sống tốt đẹp hơn cho con cái.

Ever since I was little, I would dream of playing football in a big stadium.

Từ nhỏ tôi đã **mơ ước** được chơi bóng đá ở một sân vận động lớn.

Do you ever dream of quitting your job and traveling the world?

Bạn có bao giờ **mơ ước** bỏ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới không?

He still dreams of making it big, even after all these years.

Anh ấy vẫn **mơ ước** thành công lớn dù đã bao nhiêu năm trôi qua.