아무 단어나 입력하세요!

"dream of doing" in Vietnamese

mơ ước được làm

Definition

Tưởng tượng hoặc hy vọng bạn sẽ làm được điều gì đó trong tương lai. Thường dùng khi nói về ước mơ hay mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về mục tiêu, hoài bão tương lai. Theo sau là động từ ở dạng V-ing: 'dream of becoming', 'dream of traveling'. Không giống 'dream about', thường chỉ giấc mơ khi ngủ.

Examples

Many children dream of becoming astronauts.

Nhiều trẻ em **mơ ước được trở thành** phi hành gia.

I dream of traveling around the world one day.

Tôi **mơ ước được đi du lịch** vòng quanh thế giới một ngày nào đó.

She dreams of helping people in need.

Cô ấy **mơ ước được giúp đỡ** những người cần giúp.

I've always dreamed of owning my own coffee shop.

Tôi luôn **mơ ước sở hữu** một quán cà phê của riêng mình.

Do you ever dream of living by the ocean?

Bạn có bao giờ **mơ ước được sống** bên bờ biển không?

He still dreams of making a big difference in the world.

Anh ấy vẫn luôn **mơ ước tạo ra** sự khác biệt lớn trên thế giới.