아무 단어나 입력하세요!

"dreads" in Vietnamese

nỗi sợtóc tết kiểu dreadlocks

Definition

“Dreads” chỉ những nỗi sợ hãi mạnh mẽ hoặc những điều bạn rất sợ. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là kiểu tóc tết thành lọn dài gọi là dreadlocks.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về nỗi sợ, “dreads” thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Khi nói về kiểu tóc thì đây là từ thông dụng và nên dùng thay vì chỉ nói 'locks'.

Examples

She faces her dreads every day and tries to overcome them.

Cô ấy phải đối diện với những **nỗi sợ** mỗi ngày và cố gắng vượt qua chúng.

He wears his dreads long and tied back.

Anh ấy để tóc **dreadlocks** dài và buộc ra phía sau.

The horror movie brought back her childhood dreads.

Bộ phim kinh dị làm sống lại những **nỗi sợ** tuổi thơ của cô ấy.

I've had these dreads for years—they're a big part of my style.

Tôi đã để những kiểu tóc **dreadlocks** này nhiều năm rồi—đó là một phần lớn phong cách của tôi.

Nobody talks about their dreads, but we all have them.

Không ai nói về những **nỗi sợ** của mình, nhưng ai cũng có cả.

His parents still don't like his dreads, but he loves them.

Bố mẹ anh ấy vẫn không thích những kiểu tóc **dreadlocks** này, nhưng anh ấy thì rất yêu chúng.