"drawbacks" in Vietnamese
Definition
Một khía cạnh tiêu cực hoặc bất lợi khiến một điều gì đó kém lý tưởng hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn nói và viết trang trọng. Các cụm phổ biến: 'nhược điểm chính', 'nhược điểm tiềm ẩn'. Không nên nhầm với 'setback' (trở ngại gây trì hoãn).
Examples
One of the main drawbacks of this phone is its short battery life.
Một trong những **nhược điểm** lớn nhất của chiếc điện thoại này là thời lượng pin ngắn.
Every new system has some drawbacks.
Mọi hệ thống mới đều có một số **nhược điểm** nhất định.
There are a few drawbacks to living in a big city.
Sống ở thành phố lớn có một vài **nhược điểm**.
That plan sounds great, but have you considered the possible drawbacks?
Kế hoạch đó nghe rất hay, nhưng bạn đã cân nhắc đến những **nhược điểm** có thể có không?
The main drawback of working from home is feeling isolated sometimes.
**Nhược điểm** lớn nhất của làm việc tại nhà là đôi khi cảm thấy cô đơn.
Honestly, the benefits outweigh the drawbacks for me.
Thật lòng mà nói, lợi ích vượt trội hơn **nhược điểm** đối với tôi.