"drawback" in Vietnamese
Definition
Là điểm yếu, bất lợi hoặc điều không tốt của một điều gì đó vốn đã tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng: 'nhược điểm chính', 'nhược điểm lớn'. Thường đi sau 'của': 'nhược điểm của...'
Examples
The only drawback of this phone is its short battery life.
Điểm **nhược điểm** duy nhất của điện thoại này là pin yếu.
Cost can be a serious drawback when choosing a new car.
Chi phí có thể là một **nhược điểm** lớn khi chọn mua xe mới.
Noise is the main drawback of living near the airport.
Tiếng ồn là **nhược điểm** lớn nhất khi sống gần sân bay.
One big drawback of working from home is feeling isolated.
Một **nhược điểm** lớn khi làm việc tại nhà là cảm giác cô lập.
Every solution has its own set of drawbacks to consider.
Mỗi giải pháp đều có những **nhược điểm** riêng cần cân nhắc.
Honestly, the only real drawback is how long it takes.
Thật ra, **nhược điểm** thực sự duy nhất là nó tốn quá nhiều thời gian.