아무 단어나 입력하세요!

"draw from" in Vietnamese

rút ra từtận dụng

Definition

Sử dụng kinh nghiệm, thông tin, nguồn lực hoặc cảm hứng từ một nguồn nào đó. Đôi khi còn có nghĩa là rút ra cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật hoặc trang trọng như 'draw from experience'. Không mang nghĩa vẽ hình; dùng để nói về tận dụng nguồn lực hoặc kinh nghiệm.

Examples

She draws from her travels to write her stories.

Cô ấy **rút ra từ** những chuyến du lịch để viết truyện của mình.

You can draw from this book for your project.

Bạn có thể **tận dụng** cuốn sách này cho dự án của mình.

We draw from many sources to solve problems.

Chúng tôi **rút ra từ** nhiều nguồn để giải quyết vấn đề.

I always draw from my childhood when cooking for my kids.

Tôi luôn **rút ra từ** tuổi thơ của mình khi nấu ăn cho con.

Our team draws from experts in many fields.

Nhóm của chúng tôi **tận dụng** chuyên gia ở nhiều lĩnh vực.

Whenever I need ideas, I draw from old notebooks.

Bất cứ khi nào cần ý tưởng, tôi lại **rút ra từ** những cuốn sổ cũ.