아무 단어나 입력하세요!

"drastically" in Vietnamese

một cách mạnh mẽmột cách đột ngột

Definition

Diễn tả một sự thay đổi hoặc hành động rất lớn, mạnh mẽ, hoặc đột ngột. Mức độ hơn hẳn bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'thay đổi', 'tăng', 'giảm', 'cải thiện'. Không dùng cho thay đổi nhỏ hoặc từ từ.

Examples

The price of oil fell drastically last year.

Năm ngoái giá dầu đã giảm **một cách mạnh mẽ**.

She drastically changed her hairstyle.

Cô ấy đã **một cách đột ngột** thay đổi kiểu tóc của mình.

Pollution levels have dropped drastically.

Mức độ ô nhiễm đã giảm **một cách mạnh mẽ**.

If we don't act soon, the situation could get drastically worse.

Nếu chúng ta không hành động sớm, tình hình có thể trở nên tồi tệ **một cách đột ngột**.

Our costs were cut drastically after moving production overseas.

Chi phí của chúng tôi đã giảm **một cách mạnh mẽ** sau khi chuyển sản xuất ra nước ngoài.

After the scandal, his popularity drastically declined.

Sau vụ bê bối, mức độ nổi tiếng của anh ấy đã giảm **một cách mạnh mẽ**.