아무 단어나 입력하세요!

"dramatization" in Vietnamese

kịch hóaphóng đại cảm xúc

Definition

Biến một câu chuyện, sự kiện hoặc ý tưởng thành kịch, phim, chương trình truyền hình hoặc cảnh diễn xuất; cũng có thể chỉ việc miêu tả theo cách cảm xúc, kịch tính hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong học tập, truyền thông và nghệ thuật; dùng cho tác phẩm chuyển thể và cả trường hợp miêu tả quá cảm xúc. "dramatization" có thể ám chỉ cả hai ý nghĩa này.

Examples

The dramatization of the book became a popular TV show.

**Kịch hóa** cuốn sách đã trở thành một chương trình truyền hình nổi tiếng.

Our history class did a dramatization of an important event.

Lớp lịch sử của chúng tôi đã làm một **kịch hóa** về một sự kiện quan trọng.

The film is a dramatization of true events.

Bộ phim này là một **kịch hóa** từ những sự kiện có thật.

Some news programs use dramatization to make stories more exciting.

Một số chương trình tin tức sử dụng **kịch hóa** để làm câu chuyện hấp dẫn hơn.

That movie’s dramatization of the trial was much more intense than reality.

**Kịch hóa** phiên tòa của bộ phim đó gay cấn hơn nhiều so với thực tế.

This show features weekly dramatizations of famous mysteries.

Chương trình này hàng tuần có các **kịch hóa** về những bí ẩn nổi tiếng.