"dramas" in Vietnamese
Definition
Những câu chuyện được biểu diễn trên sân khấu, truyền hình hoặc phim ảnh, tập trung vào cảm xúc và mâu thuẫn. "Phim truyền hình/kịch" là dạng số nhiều, chỉ nhiều tác phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phim truyền hình' hoặc 'kịch' dùng cho thể loại nghiêm túc, cảm xúc, số nhiều. Trong lời nói hằng ngày, còn chỉ tình huống lộn xộn, nhiều rắc rối trong cuộc sống.
Examples
She likes to watch Korean dramas every weekend.
Cô ấy thích xem các **phim truyền hình** Hàn Quốc vào mỗi cuối tuần.
The school will perform three dramas this year.
Trường sẽ diễn ba **vở kịch** trong năm nay.
There are many romantic dramas on TV.
Có nhiều **phim truyền hình** lãng mạn trên TV.
Lately, my life feels like one of those messy TV dramas.
Gần đây, cuộc sống của tôi cảm giác như một trong những **phim truyền hình** lộn xộn đó.
Can we have just one day without any dramas at work?
Có thể nào chúng ta có một ngày ở nơi làm việc mà không có **drama** không?
Netflix keeps recommending new dramas for me to try.
Netflix liên tục gợi ý các **phim truyền hình** mới cho tôi thử xem.