아무 단어나 입력하세요!

"dramamine" in Vietnamese

Dramaminedimenhydrinate (thuốc chống say tàu xe)

Definition

Dramamine là một loại thuốc thường dùng để phòng ngừa hoặc điều trị say tàu xe, chóng mặt và buồn nôn khi di chuyển bằng phương tiện giao thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Dramamine có bán không cần toa, thường sử dụng khi đi xa bằng xe hơi, tàu, hoặc máy bay. Thuốc này có thể gây buồn ngủ nên không nên lái xe sau khi uống. Chỉ dùng cho trẻ em hoặc thai phụ khi có chỉ định của bác sĩ.

Examples

I took Dramamine before the boat trip.

Tôi đã uống **Dramamine** trước chuyến đi thuyền.

My mother always keeps Dramamine in her purse.

Mẹ tôi luôn có **Dramamine** trong túi xách.

Dramamine helps stop me from feeling sick in the car.

**Dramamine** giúp tôi không bị say xe.

If you get motion sick, just take Dramamine and you should be fine.

Nếu bạn bị say xe, chỉ cần uống **Dramamine** là sẽ ổn thôi.

Don’t forget your Dramamine for the road trip tomorrow!

Đừng quên mang theo **Dramamine** cho chuyến đi ngày mai nhé!

I felt really sleepy after taking Dramamine, but at least I wasn’t nauseous.

Sau khi uống **Dramamine** tôi buồn ngủ, nhưng ít nhất không còn buồn nôn.