아무 단어나 입력하세요!

"dragoon" in Vietnamese

kỵ binh (lịch sử)ép buộc

Definition

'Kỵ binh' là lính sử dụng ngựa để di chuyển nhưng chiến đấu bộ (lịch sử). Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ hành động ép ai đó làm điều họ không muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ 'kỵ binh' chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, văn chương. Động từ mang ý ép buộc, thường không hay dùng trong giao tiếp hàng ngày, mà trong văn bản trịnh trọng/câu chuyện.

Examples

The dragoon rode his horse across the battlefield.

**Kỵ binh** cưỡi ngựa băng qua chiến trường.

They were dragooned into working overtime on the weekend.

Họ đã bị **ép buộc** làm thêm giờ cuối tuần.

A dragoon is a type of soldier from history.

**Kỵ binh** là một loại lính trong lịch sử.

He didn't want to join the meeting but was dragooned into it by his boss.

Anh ấy không muốn tham dự buổi họp nhưng đã bị sếp **ép buộc**.

Some people feel dragooned by society into following certain traditions.

Một số người cảm thấy bị xã hội **ép buộc** phải tuân theo những truyền thống nhất định.

Back in the day, a dragoon could switch between fighting on foot and on horseback.

Thời xưa, một **kỵ binh** có thể chiến đấu cả đi bộ lẫn khi cưỡi ngựa.